Màn hình cảm ứng có độ sáng cao 1000 nits.
Có thể đọc được dưới ánh nắng mặt trời ngoài trời.
CHỐNG CHÓI
MÀN HÌNH CÓ LỚP PHỦ CHỐNG CHÓI
Quá trình liên kết quang học có thể loại bỏ lớp không khí giữa tấm nền LCD và kính, đảm bảo các vật thể lạ như bụi và hơi ẩm sẽ không làm hỏng tấm nền LCD. Màn hình chống chói có thể giảm hiện tượng phản chiếu ánh sáng chói trong môi trường.
7H VÀ IKO7
ĐỘ CỨNG/VẬT LỘT
Độ cứng của màn hình lớn hơn 7 và đã vượt qua bài kiểm tra LK07.
ĐỘ NHẠY CAO
GLOVETOUCH
Thao tác với tay ướt hoặc sử dụng nhiều loại găng tay khác nhau, chẳng hạn như găng tay cao su, găng tay latex và găng tay PVC.
HDMI/VGA/AV
GIAO DIỆN PHONG PHÚ
Màn hình này có giao diện phong phú, bao gồm cả HDMI.
Giao diện VGA và AV có khả năng truyền video FHD.
Các cổng USB hỗ trợ chức năng cảm ứng và nâng cấp.
IP65 / NEMA 4
CHO BẢNG ĐIỀU KHIỂN PHÍA TRƯỚC
Mặt trước của màn hình được thiết kế đạt chuẩn IP65 và cấp độ bảo vệ NEMA 4, cung cấp khả năng bảo vệ hoàn toàn chống lại các hạt bụi và khả năng bảo vệ tốt chống lại nước phun từ vòi phun vào màn hình từ mọi hướng.
| MÃ SỐ MẪU | TK1850/C | TK1850/T | |
| TRƯNG BÀY | Màn hình cảm ứng | Không chạm | PCAP 10 điểm |
| Bảng | Màn hình LCD 18,5 inch | ||
| Độ phân giải vật lý | 1920×1080 | ||
| Độ sáng | 1000 nits | ||
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 | ||
| Sự tương phản | 1000:1 | ||
| Góc nhìn | 170° / 170° (H/V) | ||
| Lớp phủ | Chống chói, chống bám vân tay | ||
| Độ cứng/ Sự nổ | Độ cứng ≥7H (ASTM D3363), Độ bền va đập ≥IK07 (IEC6262 / EN62262) | ||
| ĐẦU VÀO | HDMI | 1 | |
| VGA | 1 | ||
| Video & Âm thanh | 1 | ||
| USB | 2 cổng USB-A (Dành cho cảm ứng và nâng cấp) | ||
| ĐƯỢC HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG | HDMI | 2160p 24/25/30, 1080p 24/25/30/50/60, 1080i 50/60, 720p 50/60… | |
| VGA | 1080p 24/25/30/50/60, 1080pSF 24/25/30, 1080i 50/60, 720p 50/60… | ||
| Video & Âm thanh | 1080p 24/25/30/50/60, 1080pSF 24/25/30, 1080i 50/60, 720p 50/60… | ||
| ĐẦU VÀO/ĐẦU RA ÂM THANH | Người phát ngôn | 2 | |
| HDMI | 2ch | ||
| Giắc cắm tai | 3.5mm – 2 kênh 48kHz 24-bit | ||
| QUYỀN LỰC | Điện áp đầu vào | Điện áp DC 12-24V | |
| Mức tiêu thụ điện năng | ≤32W (15V) | ||
| MÔI TRƯỜNG | Xếp hạng IP | Mặt trước đạt chuẩn IP65 (IEC60529), Mặt trước NEMA 4 | |
| Rung động | 1,5Grms, 5~500Hz, 1 giờ/trục (IEC6068-2-64) | ||
| Sốc | 10G, sóng hình sin một nửa, 11 ms cuối cùng (IEC6068-2-27) | ||
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C~60°C | ||
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C~60°C | ||
| KÍCH THƯỚC | Kích thước (Dài x Rộng x Sâu) | 475mm × 296mm × 45,7mm | |
| Cân nặng | 4,6 kg | ||